Ectopistes migratorius
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim Bồ Câu Viễn Khách: Tên khoa học của một loài chim bồ câu Bắc Mỹ đã tuyệt chủng, có tập tính di cư và sống thành đàn lớn. Đây là tên gọi chính thức trong phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The last known ectopistes migratorius died in captivity in 1914. (Con chim Bồ Câu Viễn Khách cuối cùng được biết đến đã chết trong điều kiện nuôi nhốt vào năm 1914.)
- Scientists study old specimens to learn about the life of ectopistes migratorius. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mẫu vật cũ để tìm hiểu về cuộc sống của chim Bồ Câu Viễn Khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học ectopistes migratorius thường được dùng trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu lịch sử tự nhiên và sinh học bảo tồn để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài bồ câu khác.
- The extinction of ectopistes migratorius is a classic case study in conservation biology. (Sự tuyệt chủng của ectopistes migratorius là một nghiên cứu điển hình trong sinh học bảo tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Passenger pigeon: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cùng một loài chim (chim bồ câu hành khách). Đây là cách gọi phổ biến hơn trong sách báo và văn hóa đại chúng.
- The story of the passenger pigeon is a tragic lesson. (Câu chuyện về chim bồ câu hành khách là một bài học bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Passenger pigeon: Chim bồ câu hành khách (tên gọi phổ thông).
- Migratory pigeon: Chim bồ câu di cư (mô tả chung tập tính).
Thành ngữ liên quan
- As dead as the ectopistes migratorius: (Thành ngữ ẩn dụ, hiếm gặp) Chỉ một thứ gì đó đã hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại, lấy cảm hứng từ sự tuyệt chủng của loài này.
- That old tradition is as dead as the ectopistes migratorius. (Truyền thống cũ đó đã biến mất hoàn toàn rồi.)
Noun
- Chim Bồ Câu Viễn Khách